okra plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu bắp: "okra plant" là một loại cây thân thảo cao, thô ráp, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, được trồng rộng rãi ở miền nam Hoa Kỳ và Tây Ấn. Cây này cho ra những quả dài, màu xanh, có chất nhầy, thường được dùng làm nguyên liệu cho súp và món hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu bắp phát triển tốt nhất ở vùng khí hậu ấm áp với nhiều ánh nắng.)
- (Nông dân ở miền nam Hoa Kỳ thường trồng cây đậu bắp để lấy quả ăn được.)
- (Cây đậu bắp có thể cao tới gần hai mét trong mùa sinh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest okra plant": thu hoạch cây đậu bắp.
- We harvest the okra plant every two days to ensure the pods are tender. (Chúng tôi thu hoạch cây đậu bắp hai ngày một lần để đảm bảo quả còn non mềm.)
"okra plant in bloom": cây đậu bắp đang ra hoa.
- The okra plant in bloom has beautiful yellow flowers with a red center. (Cây đậu bắp đang ra hoa có những bông hoa vàng tuyệt đẹp với tâm màu đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Okra (n): quả đậu bắp (phần quả của cây, thường được dùng trong nấu ăn).
- Okra is a key ingredient in gumbo, a classic Louisiana stew. (Quả đậu bắp là nguyên liệu chính trong món gumbo, một món hầm cổ điển của Louisiana.)
Okra pod (n): vỏ quả đậu bắp (chỉ riêng phần vỏ quả).
- Fresh okra pods should be firm and free from blemishes. (Vỏ quả đậu bắp tươi phải chắc và không có vết thâm.)
Từ đồng nghĩa
- Gumbo plant: cây dùng làm gumbo (tên gọi khác dựa trên công dụng nấu súp gumbo).
- Lady's finger: ngón tay phụ nữ (tên gọi thông thường khác, dựa trên hình dáng quả dài và thon).
- Bhindi: tên gọi trong tiếng Hindi, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ.
Thành ngữ liên quan
- "Slick as okra": trơn như quả đậu bắp (thành ngữ miêu tả một vật gì đó rất trơn trượt, khó nắm bắt).
- The politician's promises were slick as okra, slipping away as soon as he was questioned. (Những lời hứa của chính trị gia trơn như quả đậu bắp, biến mất ngay khi ông ta bị chất vấn.)